"disappoint with" en Vietnamese
Definición
Khiến ai đó cảm thấy không vui hoặc thất vọng về điều gì hoặc ai đó, thường dùng khi mong đợi không được đáp ứng.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Disappoint with' thường dùng sau để chỉ nguyên nhân (ví dụ: 'disappoint with the results'). Dùng 'disappointed in' cho người; 'disappointed by' cho sự việc.
Ejemplos
Many students disappoint with their exam results.
Nhiều học sinh **làm thất vọng với** kết quả thi của mình.
I did not want to disappoint with my project.
Tôi không muốn **làm thất vọng với** dự án của mình.
The movie disappointed with its ending.
Bộ phim **làm thất vọng với** cái kết của nó.
The team's performance really disappointed with all the missed goals.
Phong độ của đội thực sự **làm thất vọng với** những bàn thắng bị bỏ lỡ.
Sorry if I disappoint with my answer—I tried my best.
Xin lỗi nếu tôi **làm thất vọng với** câu trả lời của mình—tôi đã cố hết sức.
People often disappoint with promises they can't keep.
Mọi người thường **làm thất vọng với** những lời hứa không thực hiện được.