"disagrees" en Vietnamese
Definición
Diễn tả việc ai đó không cùng ý kiến hay quan điểm với người khác.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng khi bất đồng một cách lịch sự, không phải tranh cãi. Hay đi với 'with' (với ai), 'about/on' (về vấn đề gì). Không mạnh như 'argues'.
Ejemplos
She disagrees with her brother about the rules.
Cô ấy **không đồng ý** với anh trai về các quy tắc.
My teacher often disagrees with my ideas.
Giáo viên của tôi thường **không đồng ý** với ý kiến của tôi.
If someone disagrees, please speak now.
Nếu ai **không đồng ý**, xin hãy lên tiếng ngay bây giờ.
He usually disagrees on small details, not the main idea.
Anh ấy thường chỉ **không đồng ý** về những chi tiết nhỏ, không phải ý chính.
It’s fine if your friend disagrees with you—everyone is different.
Không sao nếu bạn của bạn **không đồng ý** với bạn—mọi người đều khác nhau.
Sometimes my mom just disagrees because she likes to debate.
Đôi khi mẹ tôi chỉ đơn giản là **không đồng ý** vì bà thích tranh luận.