¡Escribe cualquier palabra!

"dirty word" en Vietnamese

từ bậytừ tục

Definición

Đây là những từ ngữ bị coi là thô tục, xúc phạm hoặc không phù hợp để dùng trong tình huống lịch sự.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng để nói về những từ ngữ tục tĩu, thô lỗ một cách lịch sự. Không chỉ dùng cho từ liên quan đến tình dục mà mọi từ cấm kỵ đều có thể gọi là 'từ bậy'.

Ejemplos

Please don't use a dirty word in class.

Làm ơn đừng dùng **từ bậy** trong lớp học.

He said a dirty word, and his mother got angry.

Anh ấy nói một **từ bậy**, nên mẹ anh ấy đã nổi giận.

Children should not repeat a dirty word they hear on TV.

Trẻ em không nên nhắc lại **từ bậy** nghe trên TV.

I can't believe he shouted a dirty word in front of the whole team.

Tôi không thể tin anh ấy đã hét lên một **từ bậy** trước cả đội.

That movie had a lot of dirty words, so it's not for kids.

Bộ phim đó có nhiều **từ tục**, nên không dành cho trẻ em.

Whenever I stub my toe, I accidentally say a dirty word.

Mỗi khi vấp ngón chân, tôi lại lỡ buột miệng nói một **từ bậy**.