¡Escribe cualquier palabra!

"dirty old man" en Vietnamese

ông già dê

Definición

Người đàn ông lớn tuổi cư xử hoặc nói năng khiếm nhã, có ý đồ tình dục không phù hợp.

Notas de Uso (Vietnamese)

Có thể mang tính đùa cợt hoặc xúc phạm tuỳ hoàn cảnh. Thường dùng cho người già hay nhìn chằm chằm, nói chuyện dung tục hoặc hành động không đúng mực. Không phù hợp trong hoàn cảnh trang trọng.

Ejemplos

Everyone says Mr. Smith is a dirty old man.

Ai cũng nói ông Smith là một **ông già dê**.

He made a joke and sounded like a dirty old man.

Ông ấy nói đùa nghe cứ như một **ông già dê**.

Nobody wants to sit next to a dirty old man.

Không ai muốn ngồi cạnh một **ông già dê**.

That creepy neighbor gives me serious dirty old man vibes.

Người hàng xóm kỳ lạ đó làm tôi nghĩ đến **ông già dê**.

Ugh, he keeps staring—total dirty old man behavior.

Trời, ông ấy cứ nhìn chằm chằm—kiểu hành động của **ông già dê**.

Relax, Grandpa isn’t a dirty old man; he was just trying to tell a joke.

Bình tĩnh, ông ngoại không phải **ông già dê** đâu, ông chỉ đang cố kể chuyện hài thôi.