¡Escribe cualquier palabra!

"dire straits" en Vietnamese

hoàn cảnh ngặt nghèobước đường cùng

Definición

Khi ai đó ở trong tình huống vô cùng khó khăn, nguy hiểm hoặc nghiêm trọng, thường liên quan đến thiếu tiền hoặc nhu cầu cơ bản.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Hoàn cảnh ngặt nghèo' dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng; nói chuyện thường ngày thường dùng 'gặp khó khăn' hoặc 'gặp rắc rối'. Không dùng cho vấn đề nhỏ.

Ejemplos

His family was in dire straits after he lost his job.

Gia đình anh ấy rơi vào **hoàn cảnh ngặt nghèo** sau khi anh mất việc.

Many businesses are in dire straits this year.

Nhiều doanh nghiệp đang ở trong **hoàn cảnh ngặt nghèo** năm nay.

They found themselves in dire straits with no money left.

Họ rơi vào **hoàn cảnh ngặt nghèo** khi không còn đồng nào.

We were in dire straits until my friend lent us some cash.

Chúng tôi đã rơi vào **hoàn cảnh ngặt nghèo** cho đến khi bạn tôi cho vay chút tiền.

If the company doesn't get a loan, it'll be in dire straits soon.

Nếu công ty không được vay, sẽ sớm rơi vào **hoàn cảnh ngặt nghèo**.

After the storm destroyed their house, they were in dire straits for months.

Sau khi cơn bão phá hủy nhà họ, họ đã ở trong **hoàn cảnh ngặt nghèo** nhiều tháng liền.