¡Escribe cualquier palabra!

"dipsy" en Vietnamese

ngơ ngácmơ mànghậu đậu

Definición

Từ này chỉ người hơi ngơ ngác, đãng trí hoặc cư xử mơ mộng, thường dùng một cách thân thiện hoặc đùa vui.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này rất thân mật, thường dùng đùa hoặc thể hiện sự yêu quý khi nói về bạn bè, trẻ em. 'Ngơ ngác' ở đây nhẹ nhàng, không phải là ngu ngốc.

Ejemplos

My little brother can be really dipsy sometimes.

Em trai tôi đôi khi rất **ngơ ngác**.

She gave me a dipsy smile when she forgot her homework.

Cô ấy mỉm cười **ngơ ngác** với tôi khi quên làm bài tập về nhà.

He's kind of dipsy but very friendly.

Anh ấy hơi **ngơ ngác** nhưng rất thân thiện.

Sorry, I was feeling a bit dipsy this morning and left my keys at home.

Xin lỗi, sáng nay tôi hơi **ngơ ngác** nên để quên chìa khóa ở nhà.

Don’t mind Jason, he’s always a bit dipsy before his coffee.

Đừng bận tâm về Jason, anh ấy luôn **ngơ ngác** trước khi uống cà phê.

That dipsy look on your face tells me you stayed up too late.

Cái vẻ **ngơ ngác** trên mặt bạn cho thấy bạn đã thức khuya.