"diplomatically" en Vietnamese
Definición
Thể hiện cách cư xử hoặc nói chuyện lịch sự, khéo léo để tránh mích lòng ai đó, nhất là trong các tình huống nhạy cảm.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ lời nói hoặc hành động nhằm xoa dịu mâu thuẫn hoặc quản lý quan hệ nhạy cảm. Chủ yếu xuất hiện trong văn phong trang trọng, hay đi với các động từ như 'giải quyết', 'trả lời', 'xử lý'.
Ejemplos
He answered the reporter diplomatically.
Anh ấy đã trả lời phóng viên **một cách ngoại giao**.
Please handle the situation diplomatically.
Xin hãy xử lý tình huống này **một cách ngoại giao**.
She tried to refuse diplomatically.
Cô ấy đã cố từ chối **một cách khéo léo**.
He diplomatically changed the subject when things got awkward.
Khi thấy tình hình trở nên khó xử, anh ấy **khéo léo** chuyển chủ đề.
You have to speak diplomatically if you want everyone to agree.
Nếu muốn mọi người đồng ý, bạn phải nói chuyện **một cách khéo léo**.
Instead of getting upset, she responded diplomatically and found a solution.
Thay vì nổi giận, cô ấy đã **khéo léo** đáp lại và tìm ra giải pháp.