¡Escribe cualquier palabra!

"dip into your savings" en Vietnamese

rút tiền tiết kiệm

Definición

Khi cần thiết hoặc gặp chuyện bất ngờ, bạn sử dụng một phần tiền đã tiết kiệm.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi cần chi tiêu cho việc bất ngờ hoặc khẩn cấp, không phải cho chi phí thường ngày. Thường đi với động từ 'phải' hoặc 'miễn cưỡng'.

Ejemplos

I had to dip into my savings to pay the car repair bill.

Tôi đã phải **rút tiền tiết kiệm** để trả tiền sửa xe.

She doesn't want to dip into her savings for the holiday trip.

Cô ấy không muốn **rút tiền tiết kiệm** cho chuyến đi nghỉ dưỡng.

If you lose your job, you may need to dip into your savings.

Nếu bạn mất việc, có thể bạn sẽ cần phải **rút tiền tiết kiệm**.

We had a few unexpected bills, so I finally had to dip into my savings.

Chúng tôi có một vài hóa đơn bất ngờ, nên tôi cuối cùng đã phải **rút tiền tiết kiệm**.

They hated to dip into their savings, but it was the only option left.

Họ ghét phải **rút tiền tiết kiệm**, nhưng đó là lựa chọn duy nhất còn lại.

When my laptop broke, I reluctantly had to dip into my savings to get a new one.

Khi máy tính xách tay hỏng, tôi miễn cưỡng phải **rút tiền tiết kiệm** để mua cái mới.