¡Escribe cualquier palabra!

"dinge" en Vietnamese

vết bẩnvết ố

Definición

Vết bẩn tối màu hoặc vết ố bẩn trên vải hay quần áo, thường do đất, dầu mỡ tạo ra.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn học hoặc tiếng cổ, hiếm gặp trong giao tiếp hiện đại. Thường ám chỉ vết bẩn bởi đất, dầu hoặc mỡ trên áo quần. Không nhầm với 'dingy' (xỉn màu, bẩn chung chung).

Ejemplos

There was a dinge on his shirt after he fell.

Sau khi ngã, trên áo anh ấy có một **vết bẩn**.

The old sofa had a dinge that wouldn't wash out.

Chiếc ghế sofa cũ có một **vết ố** không tài nào giặt sạch được.

She tried to scrub the dinge out of her dress.

Cô ấy đã cố cọ rửa để tẩy **vết bẩn** khỏi váy.

No matter what detergent he used, the dinge just wouldn't go away.

Dù dùng bất cứ loại bột giặt nào, **vết bẩn** đó vẫn không biến mất.

The rain left a dinge on the windowsill that looked like mud.

Mưa đã để lại một **vết bẩn** giống như bùn trên bậu cửa sổ.

My favorite jeans have a stubborn dinge that tells a story.

Chiếc quần jean yêu thích của tôi có một **vết ố** cứng đầu mang theo một câu chuyện.