¡Escribe cualquier palabra!

"dignify" en Vietnamese

làm cho xứng đángtôn vinh

Definición

Làm cho ai đó hoặc điều gì đó trông có giá trị, quan trọng hoặc đáng kính, dù có thể không thực sự xứng đáng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. 'dignify with a response' thường chỉ việc đáp lại điều không đáng, đôi khi mang ý mỉa mai.

Ejemplos

She tried to dignify her mistake with a smile.

Cô ấy cố gắng **làm cho** sai lầm của mình **trở nên xứng đáng** bằng một nụ cười.

His presence helped to dignify the event.

Sự có mặt của anh ấy đã giúp **tôn vinh** buổi lễ.

We shouldn't dignify such rumors with an answer.

Chúng ta không nên **tôn vinh** những tin đồn đó bằng một câu trả lời.

I won't dignify that comment by replying to it.

Tôi sẽ không **tôn vinh** bình luận đó bằng cách trả lời nó.

They wanted to dignify the ceremony with special music and decorations.

Họ muốn **tôn vinh** buổi lễ bằng âm nhạc và trang trí đặc biệt.

There's no need to dignify his nonsense with any attention.

Không cần **tôn vinh** những điều nhảm nhí của anh ấy bằng bất cứ sự chú ý nào.