¡Escribe cualquier palabra!

"dig for" en Vietnamese

đào bới để tìm kiếmcố gắng tìm ra

Definición

Tìm kiếm thứ gì đó một cách cẩn thận, thường là đào đất hoặc nỗ lực tìm thông tin.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Dig for' có thể được dùng theo nghĩa đen (đào đất tìm vật gì đó) hoặc nghĩa bóng (tìm thông tin, sự thật). Thường đi với 'information', 'gold', 'truth', mang ý nghĩa nỗ lực, kiên trì. Ít trang trọng, dùng nhiều trong đời thường.

Ejemplos

The dog likes to dig for bones in the yard.

Con chó thích **đào bới để tìm kiếm** xương trong vườn.

He had to dig for answers to finish his homework.

Cậu ấy phải **đào bới để tìm kiếm** câu trả lời để hoàn thành bài tập về nhà.

Miners dig for gold deep underground.

Thợ mỏ **đào bới để tìm kiếm** vàng sâu trong lòng đất.

She had to dig for information about her family history.

Cô ấy đã phải **đào bới để tìm kiếm** thông tin về gia đình mình.

Reporters often dig for the truth behind the story.

Phóng viên thường xuyên **đào bới để tìm kiếm** sự thật đằng sau câu chuyện.

If you really want the details, you'll have to dig for them yourself.

Nếu bạn thật sự muốn chi tiết, bạn sẽ phải **tự mình tìm ra** chúng.