"differentiation" en Vietnamese
Definición
Quá trình nhận ra hoặc tạo ra sự khác biệt giữa các sự vật, con người hoặc nhóm. Có thể dùng để làm cho thứ gì đó trở nên đặc biệt.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, khoa học, giáo dục hoặc kinh doanh như 'product differentiation' hay 'cell differentiation'. Không nên nhầm lẫn với 'discrimination' vì mang nghĩa tiêu cực.
Ejemplos
Product differentiation is important for businesses.
**Phân biệt** sản phẩm rất quan trọng đối với doanh nghiệp.
Cell differentiation happens during growth.
**Phân hóa** tế bào diễn ra trong quá trình phát triển.
Differentiation helps students learn in different ways.
**Phân biệt** giúp học sinh học theo nhiều cách khác nhau.
The teacher used differentiation so each student could progress at their own pace.
Giáo viên đã sử dụng **phân biệt** để mỗi học sinh có thể tiến bộ theo tốc độ riêng.
Strong differentiation between brands makes shopping easier for customers.
Sự **phân biệt** rõ ràng giữa các thương hiệu giúp khách hàng mua sắm dễ dàng hơn.
Biologists study differentiation to understand how organs develop from a single cell.
Các nhà sinh học nghiên cứu **phân hóa** để hiểu các cơ quan phát triển từ một tế bào như thế nào.