"diehard" en Vietnamese
Definición
Người rất trung thành và kiên quyết bảo vệ một ý tưởng, đội bóng hoặc niềm tin nào đó, không dễ thay đổi quan điểm.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, vừa có thể ca ngợi sự trung thành vừa ám chỉ sự cố chấp. Thường gặp trong cụm như 'diehard fan'. Không dùng cho sở thích thông thường mà chỉ cho sự nhiệt huyết đặc biệt.
Ejemplos
He is a diehard soccer fan.
Anh ấy là một **người ủng hộ trung thành** của bóng đá.
My uncle is a diehard supporter of that political party.
Chú tôi là một **người ủng hộ trung thành** của đảng chính trị đó.
Sarah is a diehard when it comes to her morning coffee.
Sarah là **người cứng đầu** về cà phê buổi sáng của mình.
Even after the team lost, the diehards stayed to cheer.
Ngay cả sau khi đội thua, những **người ủng hộ trung thành** vẫn ở lại cổ vũ.
You can always count on diehards to show up, rain or shine.
Bạn luôn có thể trông cậy vào những **người ủng hộ trung thành** dù mưa hay nắng.
I’m a diehard when it comes to my favorite band—I never miss a concert.
Tôi là một **người ủng hộ trung thành** của ban nhạc yêu thích—tôi không bao giờ bỏ lỡ buổi diễn nào.