¡Escribe cualquier palabra!

"die of curiosity" en Vietnamese

chết vì tò mò

Definición

Cảm thấy cực kỳ muốn biết điều gì đó đến mức không thể chịu nổi.

Notas de Uso (Vietnamese)

Đây là cách nói phóng đại, không dùng trong văn bản trang trọng. Thường nói đùa để bày tỏ mình rất muốn biết.

Ejemplos

I'm going to die of curiosity if you don't tell me the secret.

Nếu bạn không nói cho tôi biết bí mật, tôi sẽ **chết vì tò mò** mất.

The kids will die of curiosity waiting for the surprise.

Bọn trẻ sẽ **chết vì tò mò** khi phải chờ đợi điều bất ngờ.

She said she'd explain later, but I might die of curiosity before then.

Cô ấy bảo sẽ giải thích sau, nhưng tôi có thể **chết vì tò mò** trước đó mất.

Seriously, I'm about to die of curiosity over your big news! Spill it!

Nói thật đấy, tôi sắp **chết vì tò mò** về tin lớn của bạn! Nói đi!

Don't leave me hanging—I'm gonna die of curiosity if you keep me waiting like this.

Đừng úp mở nữa—cứ bắt tôi chờ thế này tôi sẽ **chết vì tò mò** mất.

You can't just text "guess what" and disappear! Now I'll die of curiosity all day.

Bạn không thể chỉ nhắn "đoán xem" rồi biến mất! Giờ tôi sẽ **chết vì tò mò** cả ngày.