"dickheads" en Vietnamese
Definición
Đây là từ lóng cực kỳ thô tục và xúc phạm, dùng để chỉ người khiến bạn bực mình, ngu ngốc hoặc cư xử tệ bạc.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cực kỳ thô lỗ, chỉ dùng với bạn bè khi tức giận; không nên dùng nơi lịch sự. Mạnh hơn nhiều so với 'đồ ngốc'.
Ejemplos
Those dickheads took my parking spot.
Bọn **khốn** đó chiếm chỗ đậu xe của tôi rồi.
I can't believe how many dickheads there are at this party.
Không tin nổi có bao nhiêu **thằng khốn** ở bữa tiệc này.
Why do you always hang out with those dickheads?
Sao bạn cứ đi chung với bọn **khốn** đó vậy?
Ignore those dickheads—they just want attention.
Bỏ qua bọn **khốn** đó đi—chúng chỉ muốn gây chú ý thôi.
Ugh, the roads are full of dickheads on Friday nights.
Tối thứ Sáu, đường xá toàn **thằng khốn**.
My brother and his friends can act like total dickheads sometimes.
Anh trai tôi và bạn bè của anh ấy đôi khi cư xử như mấy **thằng khốn** thật sự.