"diapering" en Vietnamese
thay tãmặc tã
Definición
Hành động thay tã hoặc mặc tã sạch cho em bé.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho em bé. Cụm từ phổ biến: 'thay tã cho bé', 'bàn thay tã'.
Ejemplos
Diapering a newborn can take some practice.
**Thay tã** cho trẻ sơ sinh cần một chút luyện tập.
Parents need to learn proper diapering techniques.
Cha mẹ cần học cách **thay tã** đúng cách.
There is a diapering station in the restroom.
Trong nhà vệ sinh có **bàn thay tã**.
Diapering gets easier with practice, trust me!
**Thay tã** sẽ dễ hơn khi bạn đã quen, tin tôi đi!
She forgot her wipes and had to improvise during diapering.
Cô ấy quên mang khăn lau và phải ứng biến khi **thay tã**.
He’s a pro at diapering now after looking after his nephew for a week.
Chăm cháu một tuần, anh ấy giờ đã rất giỏi **thay tã**.