"diamonds" en Indonesian
Definición
Kim cương là một loại đá quý rất cứng và đắt giá, thường dùng để làm trang sức. Từ này cũng chỉ hình thoi hoặc quân bài rô.
Notas de Uso (Indonesian)
Nói về đá quý thường dùng dạng số nhiều. Dùng 'kim cương' cho viên đá, còn 'rô' cho bộ bài. Không nhầm với 'hình thoi' (mô tả hình dạng).
Ejemplos
Her necklace has small diamonds in it.
Vòng cổ của cô ấy có những viên **kim cương** nhỏ.
The card shows ten diamonds.
Lá bài đó là mười **rô**.
She drew diamonds on the paper in red.
Cô ấy vẽ các hình **kim cương** màu đỏ trên giấy.
I don’t care about diamonds—I’d rather travel.
Tôi không quan tâm đến **kim cương**, tôi thích đi du lịch hơn.
That store sells vintage rings with real diamonds.
Cửa hàng đó bán nhẫn vintage có **kim cương** thật.
I was hoping for hearts, not diamonds.
Tôi hy vọng sẽ ra cơ, chứ không phải **rô**.