"diagonally" en Vietnamese
Definición
Theo hướng nghiêng, không phải thẳng đứng hay ngang mà là một góc giữa hai cạnh hoặc góc.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng mô tả chuyển động hoặc vị trí tạo thành một góc rõ ràng, như khi cắt bánh mì, chỉ đường, chơi cờ. Không dành cho góc nhỏ, phải là đường chéo rõ nét.
Ejemplos
Draw a line diagonally across the paper.
Vẽ một đường **theo đường chéo** trên tờ giấy.
The path goes diagonally through the park.
Lối đi băng **theo đường chéo** qua công viên.
You can move the chess bishop diagonally.
Bạn có thể di chuyển quân tượng **theo đường chéo** trong cờ vua.
She cut the sandwich diagonally to make triangles.
Cô ấy cắt chiếc bánh sandwich **theo đường chéo** để ra hình tam giác.
The sunlight came diagonally through the window in the afternoon.
Ánh nắng chiều xuyên **theo đường chéo** qua cửa sổ.
The runners crossed the field diagonally to save time.
Các vận động viên chạy băng **theo đường chéo** qua sân để tiết kiệm thời gian.