"diagnostics" en Vietnamese
Definición
Các bài kiểm tra hoặc phương pháp dùng để xác định nguyên nhân vấn đề ở người hoặc thiết bị, thường gặp trong y tế hoặc công nghệ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực y tế hoặc công nghệ với nghĩa là một loạt bài kiểm tra hoặc công cụ. Không thường xuất hiện trong giao tiếp đời thường.
Ejemplos
The doctor ordered several diagnostics to find the cause of her illness.
Bác sĩ đã chỉ định một số **chẩn đoán** để tìm nguyên nhân bệnh của cô ấy.
Modern cars have built-in diagnostics to detect engine problems.
Xe hơi hiện đại có **chẩn đoán** tích hợp để phát hiện vấn đề về động cơ.
The software ran diagnostics and found a virus on my computer.
Phần mềm đã chạy **chẩn đoán** và tìm thấy virus trong máy tính của tôi.
We're still waiting for the lab's diagnostics to confirm the results.
Chúng tôi vẫn đang chờ **chẩn đoán** của phòng thí nghiệm để xác nhận kết quả.
Can you run some diagnostics on the network? It's been really slow today.
Bạn có thể chạy một vài **chẩn đoán** trên mạng không? Hôm nay mạng rất chậm.
After running the diagnostics, the mechanic said everything looked good.
Sau khi chạy **chẩn đoán**, thợ máy nói rằng mọi thứ đều ổn.