¡Escribe cualquier palabra!

"diabetics" en Vietnamese

người bị tiểu đường

Definición

Người bị tiểu đường là những người mắc bệnh tiểu đường và cơ thể không kiểm soát được lượng đường trong máu một cách bình thường.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong y tế và giao tiếp chung. Có thể nói "người mắc tiểu đường" để nhấn mạnh đến con người hơn là bệnh.

Ejemplos

Diabetics need to check their blood sugar often.

**Người bị tiểu đường** cần kiểm tra đường huyết thường xuyên.

Many diabetics follow a special diet.

Nhiều **người bị tiểu đường** ăn kiêng đặc biệt.

Some diabetics use insulin every day.

Một số **người bị tiểu đường** sử dụng insulin mỗi ngày.

The new clinic is making life much easier for local diabetics.

Phòng khám mới giúp cuộc sống của **người bị tiểu đường** địa phương dễ dàng hơn nhiều.

During the holidays, diabetics have to be extra careful with desserts.

Trong dịp lễ, **người bị tiểu đường** phải đặc biệt cẩn thận với món tráng miệng.

There are special support groups for young diabetics in the city.

Có các nhóm hỗ trợ đặc biệt dành cho **người bị tiểu đường** trẻ ở thành phố.