"devotees" en Vietnamese
Definición
Người rất đam mê hoặc dành nhiều tâm huyết cho một tôn giáo, hoạt động hay người nổi tiếng nào đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, văn hóa hoặc hâm mộ ai đó. Trang trọng hơn 'fan', thể hiện sự gắn bó mạnh mẽ.
Ejemplos
Many devotees attended the festival at the temple.
Nhiều **tín đồ** đã tham dự lễ hội ở đền.
The singer's devotees cheered at every song.
Các **người mến mộ** ca sĩ đã reo hò ở từng bài hát.
Yoga has many devotees around the world.
Yoga có rất nhiều **tín đồ** trên khắp thế giới.
You could tell the devotees by the way they waited patiently in line for hours.
Có thể nhận ra **tín đồ** qua cách họ kiên nhẫn xếp hàng hàng giờ đồng hồ.
The exhibit attracted art devotees from all over the city.
Triển lãm đã thu hút **người mến mộ** nghệ thuật từ khắp thành phố.
Some devotees even travel overseas just to attend the annual event.
Một số **tín đồ** thậm chí còn đi nước ngoài chỉ để tham gia sự kiện thường niên này.