¡Escribe cualquier palabra!

"devilish" en Vietnamese

quỷ quyệtranh mãnh

Definición

Miêu tả ai đó hoặc điều gì đó rất ranh mãnh, nghịch ngợm hoặc xảo quyệt như quỷ. Cũng có thể chỉ sự tinh nghịch nhưng không ác ý.

Notas de Uso (Vietnamese)

'quỷ quyệt' thường dùng cho sự nghịch ngợm tinh quái, đặc biệt trẻ em hoặc ai đó có nụ cười, ánh mắt tinh ranh. Hiếm khi dùng cho ác độc thật sự.

Ejemplos

He has a devilish laugh.

Anh ấy có tiếng cười **quỷ quyệt**.

The children played a devilish trick on their teacher.

Lũ trẻ đã bày một trò nghịch **quỷ quyệt** với cô giáo.

She gave me a devilish smile.

Cô ấy đã cười với tôi một nụ cười **quỷ quyệt**.

That kid has a devilish sense of humor—always planning pranks.

Đứa bé đó có khiếu hài hước **quỷ quyệt**—luôn chuẩn bị trò nghịch mới.

He told a devilish lie just to win the game.

Anh ấy đã nói một lời nói dối **quỷ quyệt** chỉ để thắng trò chơi.

There was a devilish glint in her eye when she saw the cake.

Có ánh nhìn **quỷ quyệt** trong mắt cô ấy khi nhìn thấy chiếc bánh.