¡Escribe cualquier palabra!

"devastate" en Vietnamese

tàn phálàm đau buồn

Definición

Hoàn toàn phá hủy cái gì đó, hoặc làm ai đó cảm thấy vô cùng sốc hay buồn bã.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng cả cho hủy hoại vật chất ('bão tàn phá thành phố') và cú sốc cảm xúc ('tin đó làm cô ấy đau buồn'). Mang tính trang trọng, không dùng trong văn nói tự nhiên hàng ngày.

Ejemplos

The storm devastated the small village.

Cơn bão đã **tàn phá** ngôi làng nhỏ.

Losing his job devastated him.

Việc mất việc đã **làm anh ấy đau buồn**.

The fire devastated hundreds of homes.

Trận cháy đã **tàn phá** hàng trăm ngôi nhà.

She was devastated when she heard the sad news.

Cô ấy đã **rất đau buồn** khi nghe tin buồn đó.

The flood devastated the entire region, leaving thousands homeless.

Trận lũ **tàn phá** toàn bộ khu vực, khiến hàng nghìn người mất nhà cửa.

It would devastate me if you left.

Nếu bạn rời đi, điều đó sẽ **làm tôi rất đau buồn**.