¡Escribe cualquier palabra!

"detritus" en Vietnamese

mảnh vụntàn tíchxác thải

Definición

Những mảnh nhỏ còn sót lại sau khi một vật bị phá vỡ hoặc phân huỷ; có thể là tự nhiên (lá cây, đá vụn) hoặc nhân tạo.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong môi trường khoa học hoặc văn chương; hiếm khi dùng cho hội thoại hàng ngày. Không dùng để chỉ vật sống.

Ejemplos

After the storm, detritus covered the beach.

Sau cơn bão, bãi biển đầy **mảnh vụn**.

There was a pile of detritus in the corner of the old room.

Trong góc phòng cũ có một đống **mảnh vụn**.

The river carried detritus downstream.

Dòng sông cuốn **mảnh vụn** trôi xuống hạ lưu.

The sidewalks were littered with the detritus of last night’s festival.

Vỉa hè đầy **mảnh vụn** sót lại sau lễ hội đêm qua.

Years of neglect left the garden full of weeds and detritus.

Vườn bị bỏ hoang nhiều năm ngập đầy cỏ dại và **mảnh vụn**.

Scientists study the role of detritus in forest ecosystems.

Các nhà khoa học nghiên cứu vai trò của **mảnh vụn** trong hệ sinh thái rừng.