"detriments" en Vietnamese
Definición
Những điều gây hại, tác động tiêu cực hoặc làm tổn hại đến ai đó hoặc điều gì đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc trang trọng, như ‘the detriments of’, ‘potential detriments’. Hiếm khi dùng trong hội thoại hàng ngày.
Ejemplos
The detriments of smoking include lung problems.
Những **tác hại** của việc hút thuốc bao gồm các vấn đề về phổi.
Too much sugar has many detriments for health.
Quá nhiều đường có nhiều **tác hại** cho sức khỏe.
We should weigh the benefits and detriments carefully.
Chúng ta nên cân nhắc kỹ lợi ích và các **tác hại**.
Despite its advantages, the new law has some serious detriments.
Dù có mặt lợi, luật mới vẫn có một số **tác hại** nghiêm trọng.
People often ignore the detriments of working late until they feel exhausted.
Mọi người thường bỏ qua những **tác hại** của làm việc khuya cho tới khi kiệt sức.
Social media brings both benefits and detriments, so balance is important.
Mạng xã hội vừa có lợi vừa có **tác hại**, vì vậy cần cân bằng.