¡Escribe cualquier palabra!

"detriment" en Vietnamese

tác hạitổn hại

Definición

Điều gây hại hoặc thiệt hại cho ai đó hoặc cái gì đó; thường nói về tác động tiêu cực từ một hành động hoặc tình huống.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc học thuật. Hay gặp trong các cụm 'to the detriment of', 'without detriment to' và không dùng ở dạng số nhiều. Nhấn mạnh sự đánh đổi tiêu cực hoặc mất mát.

Ejemplos

Eating too much sugar can be a detriment to your health.

Ăn quá nhiều đường có thể là **tác hại** cho sức khỏe của bạn.

Lack of sleep is a detriment to learning.

Thiếu ngủ là một **tác hại** đối với việc học.

Using your phone too much at night is a detriment to good rest.

Dùng điện thoại quá nhiều vào ban đêm gây **tác hại** cho giấc ngủ ngon.

She worked overtime to the detriment of her family life.

Cô ấy làm thêm giờ, **tác hại** đến cuộc sống gia đình.

The company grew quickly, but sometimes to the detriment of quality.

Công ty phát triển nhanh, nhưng đôi khi lại **tác hại** đến chất lượng.

He made his decision without detriment to his original plan.

Anh ấy đã quyết định mà không gây **tổn hại** đến kế hoạch ban đầu.