¡Escribe cualquier palabra!

"deteriorating" en Vietnamese

đang xấu đi

Definición

Chất lượng, điều kiện hoặc giá trị của một thứ gì đó giảm dần theo thời gian. Thường dùng cho sức khỏe, tình huống, mối quan hệ hoặc vật thể.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường gặp trong tiếng Việt trang trọng hoặc tin tức, như 'deteriorating situation', 'deteriorating health'. Chỉ sự giảm sút một cách từ từ, không phải đột ngột.

Ejemplos

His health is deteriorating quickly.

Sức khỏe của anh ấy đang **xấu đi** nhanh chóng.

The building is deteriorating due to age.

Tòa nhà đang **xấu đi** do tuổi tác.

The weather is deteriorating, so please be careful.

Thời tiết đang **xấu đi**, nên hãy cẩn thận.

Their relationship has been deteriorating ever since the argument.

Quan hệ của họ đã **xấu đi** kể từ khi cãi nhau.

I’m worried about the deteriorating air quality in the city.

Tôi lo ngại về chất lượng không khí **đang xấu đi** ở thành phố.

With every passing week, the situation is deteriorating further.

Tình hình ngày càng **xấu đi** theo từng tuần.