"detente" en Vietnamese
Definición
Khi căng thẳng hoặc xung đột giữa các quốc gia được làm dịu đi thông qua đàm phán hoặc thoả thuận.
Notas de Uso (Vietnamese)
'giảm căng thẳng' thường dùng trong chính trị quốc tế. Các cụm như 'giai đoạn hòa dịu' hoặc 'kêu gọi giảm căng thẳng' rất phổ biến. Không dùng cho xung đột cá nhân hàng ngày.
Ejemplos
There was a period of detente during the Cold War.
Có một thời kỳ **giảm căng thẳng** trong Chiến tranh Lạnh.
Leaders hope for detente between the two countries.
Các lãnh đạo hy vọng có **giảm căng thẳng** giữa hai nước.
The agreement established a detente after years of conflict.
Thỏa thuận đã thiết lập một **giảm căng thẳng** sau nhiều năm xung đột.
After months of tension, both sides welcomed the new detente.
Sau nhiều tháng căng thẳng, cả hai bên đã hoan nghênh **giảm căng thẳng** mới.
Talks led to a sudden detente, surprising everyone involved.
Các cuộc đàm phán đã dẫn đến một **giảm căng thẳng** bất ngờ khiến mọi người ngạc nhiên.
Diplomats have been working behind the scenes for a lasting detente.
Các nhà ngoại giao đã âm thầm làm việc để có một **giảm căng thẳng** lâu dài.