¡Escribe cualquier palabra!

"detection" en Vietnamese

phát hiện

Definición

Hành động phát hiện hoặc nhận ra điều gì đó ẩn giấu hoặc khó nhận biết, như lỗi, bệnh tật, hoặc mối đe dọa.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong kỹ thuật, khoa học hoặc an ninh như 'phát hiện ung thư', 'hệ thống phát hiện chuyển động'. Không dùng cho những thứ rõ ràng. Ngữ cảnh trang trọng.

Ejemplos

Detection of smoke triggered the alarm.

**Phát hiện** khói đã kích hoạt chuông báo động.

Early detection can save lives in serious illnesses.

**Phát hiện** sớm có thể cứu sống trong các bệnh nghiêm trọng.

The security system allows for quick detection of intruders.

Hệ thống an ninh cho phép **phát hiện** kẻ xâm nhập nhanh chóng.

Thanks to detection software, viruses are caught before they cause damage.

Nhờ phần mềm **phát hiện**, virus bị bắt trước khi gây hại.

The new phone has facial detection to unlock the screen.

Điện thoại mới có **phát hiện** khuôn mặt để mở khóa màn hình.

Improving the detection of fake news online is a big challenge.

Cải thiện **phát hiện** tin giả trên mạng là một thách thức lớn.