"desolation" en Vietnamese
Definición
Tình trạng nơi nào đó bị bỏ hoang, trống trải hoặc cảm giác cô đơn, buồn bã sâu sắc.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Desolation' thường dùng trong văn thơ hoặc để miêu tả cảnh hoang tàn, cảm xúc tuyệt vọng sâu sắc. Không nên nhầm với 'isolation', chỉ nghĩa là bị tách biệt.
Ejemplos
After the fire, the town was left in desolation.
Sau vụ cháy, thị trấn chìm trong **hoang tàn**.
He felt great desolation when his friend moved away.
Anh cảm thấy **cô quạnh** tận cùng khi bạn mình chuyển đi.
The movie showed the desolation of the desert.
Bộ phim tái hiện sự **hoang vắng** của sa mạc.
She stared out the window at the silent desolation after the storm.
Cô nhìn ra cửa sổ, ngắm sự **hoang tàn** lặng lẽ sau cơn bão.
There's a sense of desolation in the abandoned house that gives me chills.
Ngôi nhà hoang mang lại một cảm giác **cô quạnh** khiến tôi lạnh gáy.
He tried to hide his desolation behind a forced smile.
Anh cố giấu **nỗi cô quạnh** của mình sau nụ cười gượng gạo.