"descendent" en Vietnamese
Definición
Người thuộc các thế hệ sau của một người nào đó, như con, cháu, chắt.
Notas de Uso (Vietnamese)
‘Hậu duệ’ dùng khi nói đến dòng tộc, gia phả, trang trọng hơn trong các tình huống chính thức. Đừng nhầm với ‘tổ tiên’ (ancestor) là người đi trước.
Ejemplos
She is a descendent of a famous writer.
Cô ấy là **hậu duệ** của một nhà văn nổi tiếng.
Many people are descendents of immigrants.
Nhiều người là **hậu duệ** của những người nhập cư.
Every child is a descendent of their parents.
Mỗi đứa trẻ đều là **hậu duệ** của cha mẹ mình.
He claims to be a direct descendent of the royal family.
Anh ấy nói mình là **hậu duệ** trực tiếp của hoàng tộc.
As a descendent of the tribe, she still honors old traditions.
Là **hậu duệ** của bộ tộc, cô ấy vẫn giữ gìn truyền thống cũ.
It turns out we're descendents of the same ancestor, way back!
Hóa ra chúng ta là **hậu duệ** của cùng một tổ tiên, từ rất lâu trước!