"descend into" en Vietnamese
Definición
Dần dần rơi vào hoặc chìm vào một trạng thái tồi tệ hơn, ví dụ như hỗn loạn, im lặng hoặc bóng tối.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng để miêu tả sự chuyển biến xấu đi. Các cụm đi kèm phổ biến như 'descend into chaos', 'descend into silence'. Ít dùng cho hành động vật lý.
Ejemplos
After the news, the room descended into silence.
Sau khi có tin, cả phòng **chìm vào** im lặng.
The country started to descend into chaos after the crisis.
Sau khủng hoảng, đất nước bắt đầu **rơi vào hỗn loạn**.
At night, the forest descends into darkness.
Vào ban đêm, khu rừng **chìm vào bóng tối**.
If we keep arguing like this, this meeting will descend into a mess.
Nếu cứ tranh cãi như thế này, cuộc họp này sẽ **trở thành một mớ hỗn độn**.
Sometimes, a simple conversation can descend into an argument.
Đôi khi một cuộc trò chuyện đơn giản lại **chuyển thành** tranh cãi.
Without a plan, things could quickly descend into confusion.
Không có kế hoạch, mọi thứ có thể **chìm vào** rối loạn rất nhanh.