"deputize" en Vietnamese
Definición
Chỉ định ai đó làm người đại diện hoặc trao quyền hành cho ai đó thay mặt người có chức vụ, thường dùng trong lĩnh vực chính quyền hoặc cảnh sát.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này trang trọng, thường dùng trong ngành công an, chính quyền hoặc công việc chính thức. Hay gặp trong cụm 'deputize someone as an officer'. Không dùng nhầm với 'delegate' vì nghĩa khác rộng hơn.
Ejemplos
The sheriff decided to deputize five citizens to help keep order.
Cảnh sát trưởng đã **ủy quyền** cho năm công dân để giữ trật tự.
If the manager is away, someone must be deputized to sign documents.
Nếu quản lý vắng mặt, phải có người được **ủy quyền** để ký giấy tờ.
The mayor can deputize city workers during emergencies.
Thị trưởng có thể **ủy quyền** cho nhân viên thành phố trong tình huống khẩn cấp.
He was deputized on the spot and handed a badge.
Anh ấy đã được **ủy quyền** ngay lập tức và được giao huy hiệu.
Sometimes managers deputize senior staff to handle big meetings.
Đôi khi các quản lý sẽ **ủy quyền** cho nhân viên cao cấp để xử lý các cuộc họp lớn.
The chief may deputize volunteers if the situation gets out of control.
Nếu tình hình vượt tầm kiểm soát, trưởng nhóm có thể **ủy quyền** cho các tình nguyện viên.