¡Escribe cualquier palabra!

"deprive of" en Vietnamese

tước đi

Definición

Lấy đi một điều gì đó quan trọng hoặc cần thiết của ai đó, khiến họ không còn có hoặc sử dụng được nữa.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng; luôn đi với tân ngữ ('deprive someone of something'). Hay gặp trong các lĩnh vực pháp lý, y tế, giáo dục, xã hội; thường nhấn mạnh việc gây hại hoặc tước quyền lợi.

Ejemplos

The new rule will deprive students of their free time.

Quy định mới sẽ **tước đi** thời gian rảnh của học sinh.

It is wrong to deprive children of food.

Tước đi thức ăn của trẻ em là sai.

They were deprived of their rights during the war.

Họ đã bị **tước đi** quyền của mình trong chiến tranh.

If you don't sleep, you deprive yourself of energy for the next day.

Nếu bạn không ngủ, bạn sẽ **tước đi** năng lượng của mình cho ngày hôm sau.

The law shouldn't deprive anyone of a fair chance.

Luật không nên **tước đi** cơ hội công bằng của bất kỳ ai.

Losing his job deprived him of his sense of purpose.

Mất việc khiến anh ấy **bị tước đi** cảm giác có mục tiêu sống.