"depressingly" en Vietnamese
Definición
Dùng để mô tả điều gì đó khiến người ta buồn hoặc thất vọng, hoặc nhấn mạnh mức độ tiêu cực hơn mong đợi.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc chỉ trích, thường đứng trước tính từ hay số liệu để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng, trang trọng hơn so với ngôn ngữ nói hàng ngày.
Ejemplos
It was depressingly cold all week.
Cả tuần trời **một cách thất vọng** lạnh lẽo.
The results were depressingly bad.
Kết quả **một cách đáng buồn** tệ hại.
Her mood was depressingly negative.
Tâm trạng của cô ấy **một cách đáng buồn** tiêu cực.
It’s depressingly common to see litter in the park.
Thấy rác trong công viên là điều **một cách đáng buồn** phổ biến.
House prices are depressingly high for young people.
Giá nhà cho người trẻ **một cách thất vọng** cao.
It’s depressingly easy to lose touch with old friends.
Việc mất liên lạc với bạn cũ **một cách đáng buồn** rất dễ dàng.