"depots" en Vietnamese
Definición
Kho hoặc trạm là nơi lưu trữ số lượng lớn hàng hóa, phương tiện hoặc vật tư, hoặc nơi để xe buýt, tàu, các phương tiện khi không sử dụng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực vận tải hoặc lưu trữ. Hay gặp trong cụm từ như 'trạm xe buýt', 'kho nhiên liệu', 'kho quân sự'. Không nhầm với 'đặt cọc' (deposit).
Ejemplos
The city has three depots for its buses.
Thành phố có ba **trạm** dành cho xe buýt.
Trucks deliver food to the depots every day.
Xe tải giao thực phẩm đến các **kho** mỗi ngày.
There are large depots near the railway station.
Có những **kho** lớn gần nhà ga.
During the strike, all the depots shut down and buses stopped running.
Trong thời gian đình công, tất cả các **trạm** đều đóng cửa và xe buýt ngừng chạy.
Supplies are shipped from these depots to smaller towns across the region.
Hàng hóa từ các **kho** này được gửi đến các thị trấn nhỏ trong khu vực.
Some old depots have been turned into trendy cafés and art spaces.
Một số **kho** cũ đã được chuyển thành quán cà phê và không gian nghệ thuật hiện đại.