"depict" en Vietnamese
Definición
Diễn tả, vẽ hoặc mô tả điều gì đó bằng từ ngữ, hình ảnh hoặc tác phẩm nghệ thuật một cách chi tiết.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh nghệ thuật hoặc văn học, không dùng cho mô tả thông thường. Hay đi với các cụm như 'miêu tả cảnh', 'khắc họa nhân vật'.
Ejemplos
Artists often depict nature in their paintings.
Các họa sĩ thường **miêu tả** thiên nhiên trong tranh của mình.
The movie depicts the life of a famous scientist.
Bộ phim **khắc họa** cuộc đời của một nhà khoa học nổi tiếng.
The book cover depicts a castle at night.
Bìa sách **vẽ** một lâu đài vào ban đêm.
The painting depicts a moment of peace after the storm.
Bức tranh **khắc họa** khoảnh khắc bình yên sau cơn bão.
His words depicted the village as a happy, busy place.
Lời kể của anh ấy **miêu tả** ngôi làng như một nơi vui vẻ và nhộn nhịp.
Many films depict historical events with a bit of fiction added.
Nhiều bộ phim **miêu tả** các sự kiện lịch sử với một chút hư cấu.