"denounce for" en Vietnamese
Definición
Chỉ trích hoặc lên án ai đó hoặc điều gì đó trước công chúng vì một lý do hoặc hành động cụ thể.
Notas de Uso (Vietnamese)
"Denounce for" thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc công khai (nhà nước, báo chí). Mang sắc thái phê phán mạnh hoặc lên án đạo đức. Thường đi với danh từ hoặc động từ thêm "ing". Nặng nề hơn so với "criticize".
Ejemplos
The leader denounced the company for polluting the river.
Nhà lãnh đạo **lên án** công ty **vì** làm ô nhiễm sông.
Many people denounced the politician for lying.
Nhiều người **lên án** chính trị gia **vì** nói dối.
She was denounced for her actions in the protest.
Cô ấy **bị lên án** **vì** hành động của mình trong cuộc biểu tình.
The media quickly denounced the celebrity for offensive comments.
Truyền thông nhanh chóng **lên án** người nổi tiếng **vì** bình luận xúc phạm.
He was denounced in the press for accepting bribes.
Anh ấy **bị lên án** trên báo chí **vì** nhận hối lộ.
Activists loudly denounced the company for unfair labor practices.
Các nhà hoạt động đã lớn tiếng **lên án** công ty **vì** các hoạt động lao động không công bằng.