¡Escribe cualquier palabra!

"denounce as" en Vietnamese

lên án nhưtố cáo là

Definición

Công khai chỉ trích hoặc buộc tội ai đó hoặc điều gì đó là xấu hoặc sai theo một cách cụ thể.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, nghiêm túc hoặc công khai. Thường theo sau bởi lý do cụ thể, ví dụ: 'denounce as unfair' nghĩa là lên án là không công bằng.

Ejemplos

The group denounced the company as dishonest.

Nhóm đã **lên án** công ty **là** không trung thực.

Many people denounced the law as unfair.

Nhiều người đã **lên án** luật này **là** không công bằng.

He was denounced as a liar by his classmates.

Cậu ấy bị các bạn cùng lớp **tố cáo là** người nói dối.

Several experts have denounced the plan as dangerous to the environment.

Một số chuyên gia đã **lên án** kế hoạch này **là** nguy hiểm cho môi trường.

The writer was denounced as a traitor after publishing the article.

Nhà văn đã bị **tố cáo là** kẻ phản bội sau khi đăng bài viết.

Politicians sometimes denounce their rivals as corrupt to win votes.

Các chính trị gia đôi khi **tố cáo** đối thủ của mình **là** tham nhũng để giành phiếu bầu.