"demure" en Vietnamese
Definición
Miêu tả người thường là phụ nữ, có thái độ trầm, kín đáo và cư xử lịch sự, khiêm tốn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng cho phụ nữ, gợi ý sự kín đáo, nhẹ nhàng. Mang tính trang trọng, đôi khi ám chỉ thái độ quá dè dặt. Không nhầm với 'demur' (phản đối).
Ejemplos
She wore a demure dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy **điềm đạm** đến bữa tiệc.
The girl gave a demure smile.
Cô gái mỉm cười một cách **kín đáo**.
Her demure behavior impressed everyone.
Cách cư xử **điềm đạm** của cô ấy khiến mọi người ấn tượng.
She sat in the corner, looking demure but actually feeling quite nervous.
Cô ấy ngồi ở góc, trông có vẻ **kín đáo** nhưng thực ra rất căng thẳng.
Don't let his demure appearance fool you—he's actually very outspoken.
Đừng để vẻ ngoài **điềm đạm** của anh ấy đánh lừa bạn—thực ra anh ấy rất thẳng thắn.
At work, she keeps a demure demeanor, but she's quite lively with friends.
Ở chỗ làm, cô ấy giữ thái độ **kín đáo**, nhưng với bạn bè thì rất năng động.