¡Escribe cualquier palabra!

"deltoids" en Vietnamese

cơ deltacơ vai

Definición

Cơ delta là nhóm cơ lớn, hình tam giác ở vai chịu trách nhiệm nâng và xoay cánh tay.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này thường dùng số nhiều để chỉ cơ ở hai vai. Xuất hiện phổ biến trong thể hình, giải phẫu; ví dụ: 'bài tập cơ deltoid'.

Ejemplos

I have sore deltoids after lifting weights.

Sau khi tập tạ, **cơ delta** của tôi bị đau.

Push-ups help to strengthen your deltoids.

Chống đẩy giúp tăng sức mạnh cho **cơ delta** của bạn.

The deltoids are above the upper arm.

**Cơ delta** nằm phía trên cánh tay trên.

If you want broader shoulders, you need to work on your deltoids.

Nếu bạn muốn vai rộng hơn, bạn cần luyện tập **cơ delta**.

He injured his left deltoid while playing basketball.

Anh ấy bị chấn thương **cơ delta** bên trái khi chơi bóng rổ.

Those overhead presses really burn my deltoids!

Những động tác đẩy lên đầu thật sự làm **cơ delta** tôi nóng ran!