"delousing" en Vietnamese
Definición
Sử dụng các biện pháp đặc biệt, rửa hoặc chải để loại bỏ chấy hoặc ký sinh trùng tương tự trên người, động vật hoặc đồ vật.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực y tế, thú y hoặc vệ sinh; ít gặp trong giao tiếp hàng ngày. Thường đi kèm 'delousing procedure', 'delousing station'.
Ejemplos
Delousing is important to prevent the spread of lice.
**Loại bỏ chấy** rất quan trọng để ngăn ngừa lây lan chấy.
The camp had a delousing station for all new arrivals.
Khu trại có trạm **loại bỏ chấy** dành cho tất cả người mới đến.
Children often need delousing after an outbreak at school.
Trẻ em thường cần **loại bỏ chấy** sau khi có dịch ở trường.
They did a quick delousing before letting the team into the locker room.
Họ đã thực hiện **loại bỏ chấy** nhanh chóng trước khi cho đội vào phòng thay đồ.
After weeks in the field, the soldiers lined up for delousing.
Sau nhiều tuần ngoài thực địa, các binh sĩ xếp hàng chờ **loại bỏ chấy**.
Modern delousing treatments are much easier and faster than they used to be.
Các phương pháp **loại bỏ chấy** hiện đại dễ dàng và nhanh hơn nhiều so với trước đây.