¡Escribe cualquier palabra!

"delighting" en Vietnamese

làm vui thíchlàm hài lòng

Definición

Mang lại niềm vui lớn hoặc sự hài lòng cho ai đó; làm cho ai đó cảm thấy rất hạnh phúc.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm 'delighting in' thường để nói về việc tận hưởng điều gì đó. Có thể mô tả người hoặc vật mang lại niềm vui. Trang trọng hơn so với 'làm vui' thông thường.

Ejemplos

The magician is delighting the children with his tricks.

Ảo thuật gia đang **làm vui thích** bọn trẻ bằng những trò ảo thuật của mình.

The teacher is delighting her students with funny stories.

Cô giáo đang **làm vui thích** học sinh bằng những câu chuyện hài hước.

The clown is delighting the crowd at the party.

Chú hề đang **làm vui thích** đám đông ở bữa tiệc.

She never gets tired of delighting guests with her baking.

Cô ấy không bao giờ thấy mệt khi **làm hài lòng** khách bằng những món nướng của mình.

The movie is delighting critics all over the world.

Bộ phim này đang **làm hài lòng** các nhà phê bình trên toàn thế giới.

He takes real pleasure in delighting in the little things in life.

Anh ấy thật sự thích **tận hưởng** những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống.