¡Escribe cualquier palabra!

"delighted to make your acquaintance" en Vietnamese

Rất hân hạnh được làm quen với bạnHân hạnh được gặp bạn

Definición

Cách diễn đạt lịch sự và trang trọng để nói rằng bạn rất vui khi lần đầu gặp ai đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các hoàn cảnh trang trọng hoặc gặp gỡ kinh doanh. Giao tiếp hàng ngày thường dùng 'Rất vui được gặp bạn' thay thế.

Ejemplos

"Delighted to make your acquaintance, Mr. Smith."

"Thưa ông Smith, **rất hân hạnh được làm quen với ông**."

"It's a pleasure. I'm delighted to make your acquaintance."

"Đó là một vinh dự. Tôi **rất hân hạnh được làm quen với bạn**."

"Good evening, I'm delighted to make your acquaintance at this event."

"Chào buổi tối, tôi **rất hân hạnh được làm quen với bạn** tại sự kiện này."

He shook my hand and said, "Delighted to make your acquaintance," with a big smile.

Anh ấy bắt tay tôi và mỉm cười nói: "**Rất hân hạnh được làm quen với bạn**."

"Delighted to make your acquaintance," she replied when introduced to the CEO.

"**Rất hân hạnh được làm quen với ông**," cô đáp khi được giới thiệu với giám đốc điều hành.

At formal events, you might hear people say, "Delighted to make your acquaintance," instead of just "Nice to meet you."

Tại các sự kiện trang trọng, bạn có thể nghe mọi người nói "**rất hân hạnh được làm quen với bạn**" thay vì chỉ "Nice to meet you".