"delegating" en Vietnamese
Definición
Giao cho người khác nhiệm vụ hoặc trách nhiệm để họ thực hiện thay cho mình.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường công việc hoặc lãnh đạo. 'delegating tasks' nghĩa là phân công công việc nhưng vẫn chịu trách nhiệm chung. Không giống hoàn toàn với 'assigning' vì vẫn liên quan đến trách nhiệm.
Ejemplos
He is delegating his work to his assistant.
Anh ấy đang **giao phó** công việc của mình cho trợ lý.
Delegating small tasks helps save time.
**Giao phó** những nhiệm vụ nhỏ giúp tiết kiệm thời gian.
Good leaders are experts at delegating.
Nhà lãnh đạo giỏi là người **giao phó** xuất sắc.
She finds delegating difficult because she likes to do everything herself.
Cô ấy thấy **giao phó** khó khăn vì thích tự làm mọi việc.
After delegating some projects, I finally had time to focus on strategy.
Sau khi **giao phó** một vài dự án, tôi cuối cùng cũng có thời gian tập trung vào chiến lược.
One challenge of managing a team is knowing when delegating is better than doing it yourself.
Một thách thức khi quản lý nhóm là biết khi nào **giao phó** tốt hơn tự làm.