"decompression" en Vietnamese
Definición
Quá trình giảm áp lực về mức bình thường hoặc giảm căng thẳng, thường dùng trong lặn, y học hoặc khi giải tỏa stress.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này phổ biến trong lặn, y tế, hàng không và kỹ thuật. Trong đời sống hàng ngày, nó cũng chỉ việc thư giãn sau căng thẳng ('decompression time' = thời gian giải tỏa). Không nên nhầm với 'compression' (nén áp lực, đối nghĩa).
Ejemplos
Decompression is important for scuba divers after a deep dive.
Sau khi lặn sâu, **giảm áp** rất quan trọng đối với thợ lặn.
The patient went into a decompression chamber.
Bệnh nhân đã ở trong buồng **giảm áp**.
Astronauts need to go through decompression before a spacewalk.
Phi hành gia cần phải **giảm áp** trước khi đi bộ ngoài không gian.
After a stressful week, I need some decompression time at home.
Sau một tuần căng thẳng, tôi cần chút thời gian **giải tỏa căng thẳng** ở nhà.
The pilot followed a strict decompression schedule after flying at high altitudes.
Phi công tuân thủ chặt chẽ lịch trình **giảm áp** sau khi bay ở độ cao lớn.
A slow and controlled decompression prevents accidents while resurfacing.
**Giảm áp** từ từ và kiểm soát sẽ ngăn ngừa tai nạn khi nổi lên.