"decomposition" en Vietnamese
Definición
Quá trình mà vật chất, đặc biệt là thực vật và động vật chết, bị phân rã thành những phần nhỏ hơn. Cũng dùng để chỉ quá trình phân hủy hóa học.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này mang tính khoa học, dùng nhiều trong sinh học, hóa học: 'the decomposition of', 'rate of decomposition'. Không dùng khi nói về sự chia rẽ tổ chức/quản lý.
Ejemplos
Decomposition happens when a leaf falls to the ground and breaks down over time.
Khi một chiếc lá rơi xuống đất và dần phân rã theo thời gian, **phân hủy** xảy ra.
Bacteria play an important role in decomposition.
Vi khuẩn đóng vai trò quan trọng trong **phân hủy**.
The decomposition of food can create a bad smell.
**Phân hủy** thức ăn có thể tạo ra mùi khó chịu.
Due to the heat, the decomposition of the plants happened much faster than usual.
Do trời nóng, **phân hủy** của cây diễn ra nhanh hơn bình thường.
Scientists study the decomposition of plastic to see how long it stays in the environment.
Các nhà khoa học nghiên cứu **phân hủy** của nhựa để biết nhựa tồn tại bao lâu trong môi trường.
If you leave your lunch out, decomposition can start in just a few hours.
Nếu bạn để bữa trưa ngoài trời, **phân hủy** có thể bắt đầu chỉ sau vài giờ.