"decomposing" en Vietnamese
Definición
Chất hữu cơ như thực vật, động vật hoặc thức ăn bị phân tách thành các phần nhỏ hơn do vi khuẩn hoặc các quá trình tự nhiên.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực khoa học, sinh học hoặc môi trường. Gặp trong các cụm như 'decomposing body', 'decomposing leaves', 'decomposing food'.
Ejemplos
The banana peel was decomposing in the trash.
Vỏ chuối đang **phân hủy** trong thùng rác.
Fallen leaves are decomposing on the ground.
Lá rụng đang **phân hủy** trên mặt đất.
The meat left out is decomposing fast.
Thịt bỏ ngoài đang **phân hủy** rất nhanh.
It smells so bad in here because something is decomposing.
Chỗ này bốc mùi quá vì có gì đó đang **phân hủy**.
Old food in the fridge is probably decomposing by now.
Đồ ăn cũ trong tủ lạnh chắc giờ đang **phân hủy** rồi.
That log in the forest has been decomposing for years.
Khúc gỗ đó trong rừng đã **phân hủy** trong nhiều năm.