"declining" en Vietnamese
Definición
Chỉ việc một cái gì đó giảm đi, yếu đi, hoặc từ chối một cách lịch sự. Thường dùng cho số lượng giảm, sức khỏe kém đi, hoặc từ chối lời mời.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính như 'declining sales', 'declining health'. Đừng nhầm với 'inclining'. Dùng khi nói giảm số liệu, sức khỏe, hoặc từ chối lời mời.
Ejemplos
The company's profits are declining every year.
Lợi nhuận của công ty **đang giảm** mỗi năm.
His health is declining as he gets older.
Sức khỏe của anh ấy **suy yếu** dần khi già đi.
I am declining the invitation to the party.
Tôi **từ chối** lời mời dự tiệc.
People worry about declining interest in reading among teenagers.
Mọi người lo lắng về **sự giảm** hứng thú đọc sách của thanh thiếu niên.
Despite declining sales, the store refused to close.
Mặc dù doanh số **đang giảm**, cửa hàng vẫn từ chối đóng cửa.
Thanks, but I'm declining because I already have plans.
Cảm ơn, nhưng tôi **từ chối** vì đã có kế hoạch rồi.