"declare against" en Vietnamese
Definición
Công khai hoặc chính thức tuyên bố rằng bạn phản đối điều gì hoặc ai đó, thường trong bối cảnh trang trọng hoặc quan trọng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, hay dùng trong tuyên bố chính thức, bối cảnh chính trị, pháp lý hoặc khi nhóm muốn thể hiện rõ sự phản đối. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày; hay đi cùng 'đề xuất', 'ứng viên', v.v.
Ejemplos
Several leaders declared against the proposal during the meeting.
Nhiều lãnh đạo đã **tuyên bố chống lại** đề xuất trong cuộc họp.
He was the first scientist to declare against this theory.
Ông là nhà khoa học đầu tiên **tuyên bố chống lại** lý thuyết này.
The committee decided to declare against the candidate.
Ủy ban đã quyết định **tuyên bố chống lại** ứng viên đó.
After much debate, the union finally declared against the new contract.
Sau nhiều tranh luận, công đoàn cuối cùng cũng **tuyên bố chống lại** hợp đồng mới.
She didn’t want to declare against her colleagues, but she disagreed with their plan.
Cô ấy không muốn **tuyên bố chống lại** đồng nghiệp, nhưng cô không đồng ý với kế hoạch của họ.
It’s rare for the board to declare against a policy unless there’s strong evidence.
Hiếm khi hội đồng quản trị **tuyên bố chống lại** một chính sách nếu không có bằng chứng rõ ràng.